TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

律师

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lǜshī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 律師

Âm Hán Việt LUẬT SƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luật sư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 名 (míng), 位 (wèi)

律师 nghĩa là luật sư.

Nghĩa của 律师

lǜshī

LUẬT SƯphồn thể 律師
  1. Luật sư

Câu ví dụ với 律师

  • 他儿子想当律师。 Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4270101
  • 律师们会力劝家长们采取进一步的法律行动。 Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4932027

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

律师 nghĩa là gì?

律师 (lǜshī) nghĩa là luật sư.

律师 đọc thế nào?

律师 đọc là lǜshī (pinyin).

Âm Hán Việt của 律师 là gì?

Âm Hán Việt của 律师 là "luật sư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.