律师
Phồn thể: 律師
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luật sư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
律师 nghĩa là luật sư.
Nghĩa của 律师
lǜshī
LUẬT SƯphồn thể 律師- Luật sư
Câu ví dụ với 律师
- 他儿子想当律师。 Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4270101
- 律师们会力劝家长们采取进一步的法律行动。 Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4932027
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
律师 nghĩa là gì?
律师 (lǜshī) nghĩa là luật sư.
律师 đọc thế nào?
律师 đọc là lǜshī (pinyin).
Âm Hán Việt của 律师 là gì?
Âm Hán Việt của 律师 là "luật sư".