TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

得无

déwú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 得無

Âm Hán Việt ĐẮC VÔ

得无 nghĩa là chẳng phải là.

Nghĩa của 得无

déwú

ĐẮC VÔPhó từphồn thể 得無
  1. văn học Chẳng phải là...?

Thành ngữ có 得无

  • 贪得无厌 — Tham lam không biết chán (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãn

Câu hỏi thường gặp

得无 nghĩa là gì?

得无 (déwú) nghĩa là chẳng phải là.

得无 đọc thế nào?

得无 đọc là déwú (pinyin).

Âm Hán Việt của 得无 là gì?

Âm Hán Việt của 得无 là "đắc vô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.