TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

得气

déqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 得氣

Âm Hán Việt ĐẮC KHÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đắc khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

得气 nghĩa là đắc khí, cảm giác tê điện.

Nghĩa của 得气

déqì

ĐẮC KHÍphồn thể 得氣
  1. "đắc khí", cảm giác tê điện, tê, nhức v.v. tại kinh mạch nơi châm cứu được châm kim

Câu hỏi thường gặp

得气 nghĩa là gì?

得气 (déqì) nghĩa là đắc khí, cảm giác tê điện.

得气 đọc thế nào?

得气 đọc là déqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 得气 là gì?

Âm Hán Việt của 得气 là "đắc khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.