TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

得道

dédào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẮC ĐẠO

得道 nghĩa là đạt được đạo, trở thành tiên.

Nghĩa của 得道

dédào

ĐẮC ĐẠOĐộng từ
  1. Đạt được Đạo
  2. Trở thành tiên

Thành ngữ có 得道

  • 得道多助 — Đạo lý chính đáng được nhiều sự ủng hộ (thành ngữ); người giữ chính nghĩa sẽ được giúp đỡ khắp nơi

Câu hỏi thường gặp

得道 nghĩa là gì?

得道 (dédào) nghĩa là đạt được đạo, trở thành tiên.

得道 đọc thế nào?

得道 đọc là dédào (pinyin).

Âm Hán Việt của 得道 là gì?

Âm Hán Việt của 得道 là "đắc đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.