TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

循环性

xúnhuánxìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 循環性

Âm Hán Việt TUẦN HOÀN TÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuần hoàn tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

循环性 nghĩa là tính chu kỳ, tính tuần hoàn.

Nghĩa của 循环性

xúnhuánxìng

TUẦN HOÀN TÍNHphồn thể 循環性
  1. Tính chu kỳ
  2. Tính tuần hoàn
  3. Tính lưu thông
  4. Tính tái phát
  5. Đệ quy

Câu hỏi thường gặp

循环性 nghĩa là gì?

循环性 (xúnhuánxìng) nghĩa là tính chu kỳ, tính tuần hoàn.

循环性 đọc thế nào?

循环性 đọc là xúnhuánxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 循环性 là gì?

Âm Hán Việt của 循环性 là "tuần hoàn tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.