Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuần hoàn tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
循环性 nghĩa là tính chu kỳ, tính tuần hoàn.
Nghĩa của 循环性
xúnhuánxìng
TUẦN HOÀN TÍNHphồn thể 循環性
Tính chu kỳ
Tính tuần hoàn
Tính lưu thông
Tính tái phát
Đệ quy
Câu hỏi thường gặp
循环性 nghĩa là gì?
循环性 (xúnhuánxìng) nghĩa là tính chu kỳ, tính tuần hoàn.
循环性 đọc thế nào?
循环性 đọc là xúnhuánxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 循环性 là gì?
Âm Hán Việt của 循环性 là "tuần hoàn tính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.