TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

循环系统

xúnhuánxìtǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 循環系統

Âm Hán Việt TUẦN HOÀN HỆ THỐNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuần hoàn hệ thống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

循环系统 nghĩa là hệ thống tuần hoàn, hệ tuần hoàn.

Nghĩa của 循环系统

xúnhuánxìtǒng

TUẦN HOÀN HỆ THỐNGDanh từphồn thể 循環系統
  1. Hệ thống tuần hoàn
  2. Hệ tuần hoàn

Câu hỏi thường gặp

循环系统 nghĩa là gì?

循环系统 (xúnhuánxìtǒng) nghĩa là hệ thống tuần hoàn, hệ tuần hoàn.

循环系统 đọc thế nào?

循环系统 đọc là xúnhuánxìtǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 循环系统 là gì?

Âm Hán Việt của 循环系统 là "tuần hoàn hệ thống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.