TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

循环论证

xúnhuánlùnzhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 循環論證

Âm Hán Việt TUẦN HOÀN LUẬN CHỨNG

循环论证 nghĩa là lập luận vòng vo.

Nghĩa của 循环论证

xúnhuánlùnzhèng

TUẦN HOÀN LUẬN CHỨNGDanh từphồn thể 循環論證
  1. Lập luận vòng vo
  2. Lỗi logic ngụy biện kết luận
  3. Hạn từ Latin: petitio principii

Câu hỏi thường gặp

循环论证 nghĩa là gì?

循环论证 (xúnhuánlùnzhèng) nghĩa là lập luận vòng vo.

循环论证 đọc thế nào?

循环论证 đọc là xúnhuánlùnzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 循环论证 là gì?

Âm Hán Việt của 循环论证 là "tuần hoàn luận chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.