TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微克

wēikè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VI KHẮC

微克 nghĩa là Microgram (μg).

Nghĩa của 微克

wēikè

VI KHẮCDanh từ
  1. Microgram (μg)

Câu hỏi thường gặp

微克 nghĩa là gì?

微克 (wēikè) nghĩa là Microgram (μg).

微克 đọc thế nào?

微克 đọc là wēikè (pinyin).

Âm Hán Việt của 微克 là gì?

Âm Hán Việt của 微克 là "vi khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.