TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微分

wēifēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VI PHÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vi phân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

微分 nghĩa là vi phân, phương trình vi phân.

Nghĩa của 微分

wēifēn

VI PHÂNDanh từ
  1. toán học Vi phân (của một hàm số)
  2. Phương trình vi phân, v.v.
  3. Lấy vi phân
  4. Vi phân

Từ ghép có 微分

Câu hỏi thường gặp

微分 nghĩa là gì?

微分 (wēifēn) nghĩa là vi phân, phương trình vi phân.

微分 đọc thế nào?

微分 đọc là wēifēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 微分 là gì?

Âm Hán Việt của 微分 là "vi phân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.