TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微升

wēishēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VI THĂNG

微升 nghĩa là tăng nhẹ.

Nghĩa của 微升

wēishēng

VI THĂNGDanh từ
  1. Microlit
  2. Tăng nhẹ

Câu hỏi thường gặp

微升 nghĩa là gì?

微升 (wēishēng) nghĩa là tăng nhẹ.

微升 đọc thế nào?

微升 đọc là wēishēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 微升 là gì?

Âm Hán Việt của 微升 là "vi thăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.