Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vi phân phương trình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
微分方程 nghĩa là phương trình vi phân.
Nghĩa của 微分方程
wēifēnfāngchéng
VI PHÂN PHƯƠNG TRÌNHDanh từ
Phương trình vi phân (toán)
Câu hỏi thường gặp
微分方程 nghĩa là gì?
微分方程 (wēifēnfāngchéng) nghĩa là phương trình vi phân.
微分方程 đọc thế nào?
微分方程 đọc là wēifēnfāngchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 微分方程 là gì?
Âm Hán Việt của 微分方程 là "vi phân phương trình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.