TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微妙

wēimiào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VI DIỆU

微妙 nghĩa là tinh tế.

Nghĩa của 微妙

wēimiào

VI DIỆUTính từ
  1. Tinh tế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 微妙

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

微妙 nghĩa là gì?

微妙 (wēimiào) nghĩa là tinh tế.

微妙 đọc thế nào?

微妙 đọc là wēimiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 微妙 là gì?

Âm Hán Việt của 微妙 là "vi diệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.