TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微孔膜

wēikǒngmó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VI KHỔNG MẠC

微孔膜 nghĩa là màng vi xốp.

Nghĩa của 微孔膜

wēikǒngmó

VI KHỔNG MẠC
  1. Màng vi xốp

Câu hỏi thường gặp

微孔膜 nghĩa là gì?

微孔膜 (wēikǒngmó) nghĩa là màng vi xốp.

微孔膜 đọc thế nào?

微孔膜 đọc là wēikǒngmó (pinyin).

Âm Hán Việt của 微孔膜 là gì?

Âm Hán Việt của 微孔膜 là "vi khổng mạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.