TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微波

wēibō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VI BA

微波 nghĩa là gợn sóng, lò vi sóng.

Nghĩa của 微波

wēibō

VI BADanh từ, Động từ
  1. Gợn sóng
  2. Lò vi sóng

Từ ghép có 微波

Câu hỏi thường gặp

微波 nghĩa là gì?

微波 (wēibō) nghĩa là gợn sóng, lò vi sóng.

微波 đọc thế nào?

微波 đọc là wēibō (pinyin).

Âm Hán Việt của 微波 là gì?

Âm Hán Việt của 微波 là "vi ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.