TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微波炉

wēibōlú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 微波爐

Âm Hán Việt VI BA LÔ
Lượng từ đi kèm: 台 (tái)

微波炉 nghĩa là lò vi sóng.

Nghĩa của 微波炉

wēibōlú

VI BA LÔDanh từphồn thể 微波爐
  1. Lò vi sóng

Câu hỏi thường gặp

微波炉 nghĩa là gì?

微波炉 (wēibōlú) nghĩa là lò vi sóng.

微波炉 đọc thế nào?

微波炉 đọc là wēibōlú (pinyin).

Âm Hán Việt của 微波炉 là gì?

Âm Hán Việt của 微波炉 là "vi ba lô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.