TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微溶

wēiróng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VI DUNG

微溶 nghĩa là hơi tan.

Nghĩa của 微溶

wēiróng

VI DUNG
  1. Hơi tan

Câu hỏi thường gặp

微溶 nghĩa là gì?

微溶 (wēiróng) nghĩa là hơi tan.

微溶 đọc thế nào?

微溶 đọc là wēiróng (pinyin).

Âm Hán Việt của 微溶 là gì?

Âm Hán Việt của 微溶 là "vi dung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.