TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微秒

wēimiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VI MIỂU

微秒 nghĩa là microgiây.

Nghĩa của 微秒

wēimiǎo

VI MIỂUDanh từ
  1. Microgiây, µs, 10^-6 s

Câu hỏi thường gặp

微秒 nghĩa là gì?

微秒 (wēimiǎo) nghĩa là microgiây.

微秒 đọc thế nào?

微秒 đọc là wēimiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 微秒 là gì?

Âm Hán Việt của 微秒 là "vi miểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.