TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微积分

wēijīfēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 微積分

Âm Hán Việt VI TÍCH PHÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vi tích phân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

微积分 nghĩa là toán vi tích phân.

Nghĩa của 微积分

wēijīfēn

VI TÍCH PHÂNDanh từphồn thể 微積分
  1. Toán vi tích phân
  2. Vi phân và tích phân
  3. Tính toán vi phân và tích phân của vi phân 微 và tích phân 积

Từ ghép có 微积分

Câu hỏi thường gặp

微积分 nghĩa là gì?

微积分 (wēijīfēn) nghĩa là toán vi tích phân.

微积分 đọc thế nào?

微积分 đọc là wēijīfēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 微积分 là gì?

Âm Hán Việt của 微积分 là "vi tích phân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.