TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微胶囊技术

wēijiāonángjìshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 微膠囊技術

Âm Hán Việt VI GIAO NANG KỸ THUẬT

微胶囊技术 nghĩa là Công nghệ bao vi nang.

Nghĩa của 微胶囊技术

wēijiāonángjìshù

VI GIAO NANG KỸ THUẬTphồn thể 微膠囊技術
  1. Công nghệ bao vi nang

Câu hỏi thường gặp

微胶囊技术 nghĩa là gì?

微胶囊技术 (wēijiāonángjìshù) nghĩa là Công nghệ bao vi nang.

微胶囊技术 đọc thế nào?

微胶囊技术 đọc là wēijiāonángjìshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 微胶囊技术 là gì?

Âm Hán Việt của 微胶囊技术 là "vi giao nang kỹ thuật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.