TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微观

wēiguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 微觀

Âm Hán Việt VI QUAN

微观 nghĩa là vi mô, hạ nguyên tử.

Nghĩa của 微观

wēiguān

VI QUANTính từphồn thể 微觀
  1. Vi mô-
  2. Hạ nguyên tử

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 微观

Trái nghĩa

Từ ghép có 微观

Câu hỏi thường gặp

微观 nghĩa là gì?

微观 (wēiguān) nghĩa là vi mô, hạ nguyên tử.

微观 đọc thế nào?

微观 đọc là wēiguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 微观 là gì?

Âm Hán Việt của 微观 là "vi quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.