TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

德国

Déguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 德國

Âm Hán Việt ĐỨC QUỐC

德国 nghĩa là đức, người đức.

Nghĩa của 德国

Déguó

ĐỨC QUỐCTên riêngphồn thể 德國tên riêng
  1. Đức
  2. Người Đức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 德国

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 德国

  • 这个照相机是德国制造的。 Zhège zhàoxiàngjī shì Déguó zhìzào de.Cái máy ảnh này được sản xuất tại Đức.Tatoeba #335495
  • 德国曾是意大利的同盟国。 Đức từng là một quốc gia đồng minh của Ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472966
  • 我喜欢德国。 Wǒ xǐhuan Déguó.Tôi thích nước Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11524934

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

德国 nghĩa là gì?

德国 (déguó) nghĩa là đức, người đức.

德国 đọc thế nào?

德国 đọc là Déguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 德国 là gì?

Âm Hán Việt của 德国 là "đức quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.