TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

德

dé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 悳, 惪

Âm Hán Việt ĐỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 15 Cấu tạo: ⿰彳𢛳 Mọi âm Hán Việt của chữ: đức

德 nghĩa là đức hạnh, sự tốt đẹp.

Nghĩa của 德

dé

ĐỨC
  1. Đức hạnh
  2. Sự tốt đẹp
  3. Đạo đức
  4. Luân lý
  5. Lòng tốt
  6. Ân huệ
  7. Phẩm chất
  8. Tử tế

dé

ĐỨCphồn thể 悳
  1. Biến thể của 德 (dé)

dé

ĐỨCphồn thể 惪
  1. Biến thể của 德 (dé)

Dé

ĐỨCtên riêng
  1. Nước Đức
  2. Tiếng Đức
  3. Viết tắt của 德国 (Déguó)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 德

Đồng nghĩa

Từ ghép có 德

Thành ngữ có 德

  • 歌功颂德 — Ca ngợi ai đó (phần lớn là mỉa mai)
  • 德高望重 — Người có đức hạnh và uy tín; người có đạo đức tốt và danh tiếng
  • 同心同德 — Đồng lòng đồng sức
  • 不道德 — Vô đạo đức
  • 德才兼备 — Có cả tài lẫn đức
  • 仁义道德 — Nhân nghĩa đạo đức (thành ngữ); tất cả các đức hạnh truyền thống
  • 功德无量 — Công đức vô lượng (thành ngữ); lòng tốt vô biên
  • 感恩戴德 — Vô cùng biết ơn
  • 功德圆满 — Thành tựu và đức hạnh viên mãn
  • 以德报怨 — Lấy đức báo oán
  • 年高德劭 — Tuổi cao đức trọng
  • 一心一德 — Một lòng một dạ
  • 为德不卒 — Bắt đầu làm việc đức nhưng bỏ cuộc (thành ngữ); không kiên trì
  • 为德不终 — Bắt đầu làm việc đức nhưng bỏ cuộc (thành ngữ); không kiên trì
  • 厚德载物 — Đức dày chở vật, có đức lớn thì gánh vác được mọi việc
  • 德薄能鲜 — Đức mỏng tài cạn (thành ngữ); Tôi là người khiêm tốn và không giỏi giang gì (nhà văn Tống Ouyang Xiu 欧阳修 (Ōuyáng Xiū))
  • 澡身浴德 — Tắm rửa thân thể và gột rửa đức hạnh (thành ngữ); tu dưỡng bản thân bằng thiền định
  • 玩人丧德 — Chơi đùa với người khác và xúc phạm đạo đức
  • 积德累功 — Tích lũy đức hạnh và công trạng
  • 道德败坏 — Thói xấu

Câu hỏi thường gặp

德 nghĩa là gì?

德 (dé, dé) nghĩa là đức hạnh, sự tốt đẹp.

德 đọc thế nào?

德 đọc là dé (pinyin).

Âm Hán Việt của 德 là gì?

Âm Hán Việt của 德 là "đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.