德
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 悳, 惪
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 15 Cấu tạo: ⿰彳𢛳 Mọi âm Hán Việt của chữ: đức
德 nghĩa là đức hạnh, sự tốt đẹp.
Nghĩa của 德
dé
ĐỨC- Đức hạnh
- Sự tốt đẹp
- Đạo đức
- Luân lý
- Lòng tốt
- Ân huệ
- Phẩm chất
- Tử tế
dé
ĐỨCphồn thể 悳- Biến thể của 德 (dé)
dé
ĐỨCphồn thể 惪- Biến thể của 德 (dé)
Dé
ĐỨCtên riêng- Nước Đức
- Tiếng Đức
- Viết tắt của 德国 (Déguó)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 德
Đồng nghĩa
Từ ghép có 德
Thành ngữ có 德
- 歌功颂德 — Ca ngợi ai đó (phần lớn là mỉa mai)
- 德高望重 — Người có đức hạnh và uy tín; người có đạo đức tốt và danh tiếng
- 同心同德 — Đồng lòng đồng sức
- 不道德 — Vô đạo đức
- 德才兼备 — Có cả tài lẫn đức
- 仁义道德 — Nhân nghĩa đạo đức (thành ngữ); tất cả các đức hạnh truyền thống
- 功德无量 — Công đức vô lượng (thành ngữ); lòng tốt vô biên
- 感恩戴德 — Vô cùng biết ơn
- 功德圆满 — Thành tựu và đức hạnh viên mãn
- 以德报怨 — Lấy đức báo oán
- 年高德劭 — Tuổi cao đức trọng
- 一心一德 — Một lòng một dạ
- 为德不卒 — Bắt đầu làm việc đức nhưng bỏ cuộc (thành ngữ); không kiên trì
- 为德不终 — Bắt đầu làm việc đức nhưng bỏ cuộc (thành ngữ); không kiên trì
- 厚德载物 — Đức dày chở vật, có đức lớn thì gánh vác được mọi việc
- 德薄能鲜 — Đức mỏng tài cạn (thành ngữ); Tôi là người khiêm tốn và không giỏi giang gì (nhà văn Tống Ouyang Xiu 欧阳修 (Ōuyáng Xiū))
- 澡身浴德 — Tắm rửa thân thể và gột rửa đức hạnh (thành ngữ); tu dưỡng bản thân bằng thiền định
- 玩人丧德 — Chơi đùa với người khác và xúc phạm đạo đức
- 积德累功 — Tích lũy đức hạnh và công trạng
- 道德败坏 — Thói xấu
Câu hỏi thường gặp
德 nghĩa là gì?
德 (dé, dé) nghĩa là đức hạnh, sự tốt đẹp.
德 đọc thế nào?
德 đọc là dé (pinyin).
Âm Hán Việt của 德 là gì?
Âm Hán Việt của 德 là "đức".