TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

德国之声

Déguózhī Shēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 德國之聲

Âm Hán Việt ĐỨC QUỐC CHI THANH

德国之声 nghĩa là Deutsche Welle, đài phát thanh quốc tế công cộng của Đức.

Nghĩa của 德国之声

Déguózhī Shēng

ĐỨC QUỐC CHI THANHphồn thể 德國之聲tên riêng
  1. Deutsche Welle, đài phát thanh quốc tế công cộng của Đức

Câu hỏi thường gặp

德国之声 nghĩa là gì?

德国之声 (déguózhī shēng) nghĩa là Deutsche Welle, đài phát thanh quốc tế công cộng của Đức.

德国之声 đọc thế nào?

德国之声 đọc là Déguózhī Shēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 德国之声 là gì?

Âm Hán Việt của 德国之声 là "đức quốc chi thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.