TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

德国酸菜

Déguósuāncài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 德國酸菜

Âm Hán Việt ĐỨC QUỐC TOAN THÁI

德国酸菜 nghĩa là Dưa bắp cải Đức.

Nghĩa của 德国酸菜

Déguósuāncài

ĐỨC QUỐC TOAN THÁIphồn thể 德國酸菜tên riêng
  1. Dưa bắp cải Đức (sauerkraut)

Câu hỏi thường gặp

德国酸菜 nghĩa là gì?

德国酸菜 (déguósuāncài) nghĩa là Dưa bắp cải Đức.

德国酸菜 đọc thế nào?

德国酸菜 đọc là Déguósuāncài (pinyin).

Âm Hán Việt của 德国酸菜 là gì?

Âm Hán Việt của 德国酸菜 là "đức quốc toan thái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.