TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

德国麻疹

Déguómázhěn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 德國麻疹

德国麻疹 nghĩa là Bệnh sởi Đức, bệnh rubella.

Nghĩa của 德国麻疹

Déguómázhěn

Danh từphồn thể 德國麻疹tên riêng
  1. Bệnh sởi Đức
  2. Bệnh rubella

Câu hỏi thường gặp

德国麻疹 nghĩa là gì?

德国麻疹 (déguómázhěn) nghĩa là Bệnh sởi Đức, bệnh rubella.

德国麻疹 đọc thế nào?

德国麻疹 đọc là Déguómázhěn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.