TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

德政

dézhèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỨC CHÍNH

德政 nghĩa là chính quyền nhân từ.

Nghĩa của 德政

dézhèng

ĐỨC CHÍNHDanh từ
  1. Chính quyền nhân từ

Câu hỏi thường gặp

德政 nghĩa là gì?

德政 (dézhèng) nghĩa là chính quyền nhân từ.

德政 đọc thế nào?

德政 đọc là dézhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 德政 là gì?

Âm Hán Việt của 德政 là "đức chính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.