Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đức trí thể mỹ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
德智体美 nghĩa là Mục tiêu giáo dục: đức, trí, thể, mỹ.
Nghĩa của 德智体美
dézhìtǐměi
ĐỨC TRÍ THỂ MỸphồn thể 德智體美
Mục tiêu giáo dục: đức, trí, thể, mỹ
Câu hỏi thường gặp
德智体美 nghĩa là gì?
德智体美 (dézhìtǐměi) nghĩa là Mục tiêu giáo dục: đức, trí, thể, mỹ.
德智体美 đọc thế nào?
德智体美 đọc là dézhìtǐměi (pinyin).
Âm Hán Việt của 德智体美 là gì?
Âm Hán Việt của 德智体美 là "đức trí thể mỹ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.