TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

德航

Déháng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỨC HÀNG

德航 nghĩa là Lufthansa (hãng hàng không Đức).

Nghĩa của 德航

Déháng

ĐỨC HÀNGtên riêng
  1. Lufthansa (hãng hàng không Đức)
  2. Viết tắt của 德国汉莎航空公司 (Déguó Hànshā Hángkōng Gōngsī)

Câu hỏi thường gặp

德航 nghĩa là gì?

德航 (déháng) nghĩa là Lufthansa (hãng hàng không Đức).

德航 đọc thế nào?

德航 đọc là Déháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 德航 là gì?

Âm Hán Việt của 德航 là "đức hàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.