心事
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 宗 (zōng), 桩 (zhuāng)
心事 nghĩa là mối lo trong lòng, sự lo lắng.
Nghĩa của 心事
xīnshì
TÂM SỰDanh từ- Mối lo trong lòng
- Sự lo lắng
Từ ghép có 心事
Thành ngữ có 心事
- 心事重重 — Có nhiều điều lo lắng
Câu hỏi thường gặp
心事 nghĩa là gì?
心事 (xīnshì) nghĩa là mối lo trong lòng, sự lo lắng.
心事 đọc thế nào?
心事 đọc là xīnshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 心事 là gì?
Âm Hán Việt của 心事 là "tâm sự".