TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

心余力绌

xīnyúlìchù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 心餘力絀

心余力绌 nghĩa là Xem 心有余而力不足 (xīnyǒuyú'érlìbùzú).

Nghĩa của 心余力绌

xīnyúlìchù

Cụm từphồn thể 心餘力絀
  1. Xem 心有余而力不足 (xīnyǒuyú'érlìbùzú)

Câu hỏi thường gặp

心余力绌 nghĩa là gì?

心余力绌 (xīnyúlìchù) nghĩa là Xem 心有余而力不足 (xīnyǒuyú'érlìbùzú).

心余力绌 đọc thế nào?

心余力绌 đọc là xīnyúlìchù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.