心包
giọng máy của trình duyệt
心包 nghĩa là màng tim.
Nghĩa của 心包
xīnbāo
TÂM BAODanh từ- Màng tim
Câu hỏi thường gặp
心包 nghĩa là gì?
心包 (xīnbāo) nghĩa là màng tim.
心包 đọc thế nào?
心包 đọc là xīnbāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 心包 là gì?
Âm Hán Việt của 心包 là "tâm bao".