心口不一 — Tim và miệng không nhất quán (thành ngữ); không để lộ ý định thực sự
心口如一 — Lòng dạ và lời nói như một (thành ngữ); nói điều bạn nghĩ
Câu hỏi thường gặp
心口 nghĩa là gì?
心口 (xīnkǒu) nghĩa là thượng vị, đám rối dương.
心口 đọc thế nào?
心口 đọc là xīnkǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 心口 là gì?
Âm Hán Việt của 心口 là "tâm khẩu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.