心地
giọng máy của trình duyệt
心地 nghĩa là tính cách.
Nghĩa của 心地
xīndì
TÂM ĐỊADanh từ- Tính cách
Thành ngữ có 心地
- 心地善良 — Tốt bụng
Câu hỏi thường gặp
心地 nghĩa là gì?
心地 (xīndì) nghĩa là tính cách.
心地 đọc thế nào?
心地 đọc là xīndì (pinyin).
Âm Hán Việt của 心地 là gì?
Âm Hán Việt của 心地 là "tâm địa".