心弦
giọng máy của trình duyệt
心弦 nghĩa là dây lòng.
Nghĩa của 心弦
xīnxián
TÂM HUYỀNDanh từ- Dây lòng
Thành ngữ có 心弦
- 扣人心弦 — Kích thích
Câu hỏi thường gặp
心弦 nghĩa là gì?
心弦 (xīnxián) nghĩa là dây lòng.
心弦 đọc thế nào?
心弦 đọc là xīnxián (pinyin).
Âm Hán Việt của 心弦 là gì?
Âm Hán Việt của 心弦 là "tâm huyền".