TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

心烦

xīnfán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 心煩

Âm Hán Việt TÂM PHIỀN

心烦 nghĩa là cảm thấy bứt rứt, bị phiền não.

Nghĩa của 心烦

xīnfán

TÂM PHIỀNTính từphồn thể 心煩
  1. Cảm thấy bứt rứt
  2. Bị phiền não
  3. Bị làm phiền
  4. Một sự khó chịu hoặc mất tập trung

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 心烦

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 心烦

  • 心烦意乱 — Tim rối loạn, ý nghĩ hỗn loạn (thành ngữ); lo lắng bối rối
  • 心烦气躁 — Bứt rứt

Câu hỏi thường gặp

心烦 nghĩa là gì?

心烦 (xīnfán) nghĩa là cảm thấy bứt rứt, bị phiền não.

心烦 đọc thế nào?

心烦 đọc là xīnfán (pinyin).

Âm Hán Việt của 心烦 là gì?

Âm Hán Việt của 心烦 là "tâm phiền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.