心疑
giọng máy của trình duyệt
心疑 nghĩa là nghi ngờ.
Nghĩa của 心疑
xīnyí
TÂM NGHIĐộng từ- Nghi ngờ
Câu hỏi thường gặp
心疑 nghĩa là gì?
心疑 (xīnyí) nghĩa là nghi ngờ.
心疑 đọc thế nào?
心疑 đọc là xīnyí (pinyin).
Âm Hán Việt của 心疑 là gì?
Âm Hán Việt của 心疑 là "tâm nghi".