心病
giọng máy của trình duyệt
心病 nghĩa là lo âu, điểm nhức nhối.
Nghĩa của 心病
xīnbìng
TÂM BỆNHDanh từ- Lo âu
- Điểm nhức nhối
- Nỗi lo thầm
- Khó chịu tâm lý
- Bệnh tim (y học)
Từ ghép có 心病
Thành ngữ có 心病
- 丧心病狂 — Mất trí; cuồng loạn; điên cuồng
Câu hỏi thường gặp
心病 nghĩa là gì?
心病 (xīnbìng) nghĩa là lo âu, điểm nhức nhối.
心病 đọc thế nào?
心病 đọc là xīnbìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 心病 là gì?
Âm Hán Việt của 心病 là "tâm bệnh".