心直口快 (xīnzhíkǒukuài) nghĩa là Thẳng thắn và bộc trực.
心直口快 đọc thế nào?
心直口快 đọc là xīnzhíkǒukuài (pinyin).
Âm Hán Việt của 心直口快 là gì?
Âm Hán Việt của 心直口快 là "tâm trực khẩu khoái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.