TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

心肌

xīnjī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM CƠ

心肌 nghĩa là cơ tim.

Nghĩa của 心肌

xīnjī

TÂM CƠDanh từ
  1. Cơ tim

Từ ghép có 心肌

Câu hỏi thường gặp

心肌 nghĩa là gì?

心肌 (xīnjī) nghĩa là cơ tim.

心肌 đọc thế nào?

心肌 đọc là xīnjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 心肌 là gì?

Âm Hán Việt của 心肌 là "tâm cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.