心肌
giọng máy của trình duyệt
心肌 nghĩa là cơ tim.
Nghĩa của 心肌
xīnjī
TÂM CƠDanh từ- Cơ tim
Từ ghép có 心肌
Câu hỏi thường gặp
心肌 nghĩa là gì?
心肌 (xīnjī) nghĩa là cơ tim.
心肌 đọc thế nào?
心肌 đọc là xīnjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 心肌 là gì?
Âm Hán Việt của 心肌 là "tâm cơ".