心脏舒张压 (xīnzàngshūzhāngyā) nghĩa là huyết áp tâm trương.
心脏舒张压 đọc thế nào?
心脏舒张压 đọc là xīnzàngshūzhāngyā (pinyin).
Âm Hán Việt của 心脏舒张压 là gì?
Âm Hán Việt của 心脏舒张压 là "tâm tạng thư trương áp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.