TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

心轴

xīnzhóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 心軸

Âm Hán Việt TÂM TRỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tâm trục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

心轴 nghĩa là trục trung tâm, trục quay.

Nghĩa của 心轴

xīnzhóu

TÂM TRỤCphồn thể 心軸
  1. Trục trung tâm
  2. Trục quay

Câu hỏi thường gặp

心轴 nghĩa là gì?

心轴 (xīnzhóu) nghĩa là trục trung tâm, trục quay.

心轴 đọc thế nào?

心轴 đọc là xīnzhóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 心轴 là gì?

Âm Hán Việt của 心轴 là "tâm trục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.