必要
giọng máy của trình duyệt
必要 nghĩa là cần thiết, thiết yếu.
Nghĩa của 必要
bìyào
TẤT YẾUTính từ, Danh từ- Cần thiết
- Thiết yếu
- Không thể thiếu
- Bắt buộc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 必要
Đồng nghĩa
Từ ghép có 必要
Câu ví dụ với 必要
- 你很好强,爱面子,但是这有什么必要呢!人生最重要的不是这个 Cậu rất hiếu thắng, sỹ diện, nhưng cái này có gì cần thiết đâu! Đời người quan trọng nhất không phải điều đó.Tatoeba #3709210
- 如果两个人总是意见相同,那么他们其中一个就没必要了。 Nếu 2 người đàn ông luôn luôn có ý kiến giống nhau , 1 trong số họ là không cần thiết (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502846
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
必要 nghĩa là gì?
必要 (bìyào) nghĩa là cần thiết, thiết yếu.
必要 đọc thế nào?
必要 đọc là bìyào (pinyin).
Âm Hán Việt của 必要 là gì?
Âm Hán Việt của 必要 là "tất yếu".