TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

必要

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bìyào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẤT YẾU

必要 nghĩa là cần thiết, thiết yếu.

Nghĩa của 必要

bìyào

TẤT YẾUTính từ, Danh từ
  1. Cần thiết
  2. Thiết yếu
  3. Không thể thiếu
  4. Bắt buộc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 必要

Đồng nghĩa

Từ ghép có 必要

Câu ví dụ với 必要

  • 你很好强,爱面子,但是这有什么必要呢!人生最重要的不是这个 Cậu rất hiếu thắng, sỹ diện, nhưng cái này có gì cần thiết đâu! Đời người quan trọng nhất không phải điều đó.Tatoeba #3709210
  • 如果两个人总是意见相同,那么他们其中一个就没必要了。 Nếu 2 người đàn ông luôn luôn có ý kiến giống nhau , 1 trong số họ là không cần thiết (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502846

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

必要 nghĩa là gì?

必要 (bìyào) nghĩa là cần thiết, thiết yếu.

必要 đọc thế nào?

必要 đọc là bìyào (pinyin).

Âm Hán Việt của 必要 là gì?

Âm Hán Việt của 必要 là "tất yếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.