忍俊
giọng máy của trình duyệt
忍俊 nghĩa là mỉm cười.
Nghĩa của 忍俊
rěnjùn
NHẪN TUẤN- Mỉm cười
Thành ngữ có 忍俊
- 忍俊不禁 — Không nhịn được cười
Câu hỏi thường gặp
忍俊 nghĩa là gì?
忍俊 (rěnjùn) nghĩa là mỉm cười.
忍俊 đọc thế nào?
忍俊 đọc là rěnjùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 忍俊 là gì?
Âm Hán Việt của 忍俊 là "nhẫn tuấn".