忍不住
HSK 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
忍不住 nghĩa là không thể chịu được, không nhịn được.
Nghĩa của 忍不住
rěnbuzhù
NHẪN BẤT TRÚĐộng từ- Không thể chịu được
- Không nhịn được
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 忍不住
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 忍不住
- 看到他那可笑的样子,大家忍不住笑了。 Nhìn thấy dáng vẻ buồn cười đó của anh ấy, mọi người không nhịn được mà cười.Tatoeba #3709359
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
忍不住 nghĩa là gì?
忍不住 (rěnbuzhù) nghĩa là không thể chịu được, không nhịn được.
忍不住 đọc thế nào?
忍不住 đọc là rěnbuzhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 忍不住 là gì?
Âm Hán Việt của 忍不住 là "nhẫn bất trú".