TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

忖思

cǔnsī giọng máy của trình duyệt

忖思 nghĩa là suy nghĩ, cân nhắc.

Nghĩa của 忖思

cǔnsī

  1. Suy nghĩ
  2. Cân nhắc
  3. Suy ngẫm
  4. Ước tính

Câu hỏi thường gặp

忖思 nghĩa là gì?

忖思 (cǔnsī) nghĩa là suy nghĩ, cân nhắc.

忖思 đọc thế nào?

忖思 đọc là cǔnsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.