TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

志

zhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 誌

Âm Hán Việt CHÍ
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: chí

志 nghĩa là ký hiệu, dấu ấn.

Nghĩa của 志

zhì

CHÍphồn thể 誌
  1. Ký hiệu
  2. Dấu ấn
  3. Ghi chép
  4. Viết chú thích

zhì

CHÍ
  1. Khát vọng
  2. Tham vọng
  3. Ý chí

Từ ghép có 志

Thành ngữ có 志

  • 专心致志 — Chuyên tâm; hoàn toàn tập trung
  • 踌躇满志 — Hài lòng đắc ý với thành công của mình (thành ngữ); tự mãn
  • 志同道合 — Cùng chung chí hướng; ý hợp tâm đầu
  • 志得意满 — Hoàn toàn hài lòng với thành tựu của mình
  • 仁人志士 — Quân tử mang hoài bão nhân từ (thành ngữ); người có lý tưởng cao cả
  • 玩物丧志 — Đùa giỡn làm mất chí tiến thủ (thành ngữ); say mê chi tiết nhỏ nhặt cản trở tiến bộ
  • 众志成城 — Đoàn kết nhất trí là một thành trì không thể công phá
  • 斗志昂扬 — Tinh thần chiến đấu cao
  • 胸无大志 — Không có hoài bão
  • 志士仁人 — Quân tử hướng tới nhân từ (thành ngữ); người có lý tưởng cao cả
  • 小人得志 — Kẻ tiểu nhân đắc chí
  • 豪情壮志 — Lý tưởng cao cả
  • 志在四方 — Mong muốn đi xa để tạo dựng sự nghiệp
  • 人穷志短 — Nghèo thì chí thấp
  • 未竟之志 — Hoài bão chưa thành
  • 永志不忘 — Không bao giờ quên
  • 志不在此 — Chí hướng không ở đây
  • 志高气扬 — Tinh thần phấn chấn và tự mãn
  • 有志竟成 — Kiên trì ắt thành công (thành ngữ); ở đâu có ý chí, ở đó có con đường
  • 神志不清 — Bị mê sảng

Câu hỏi thường gặp

志 nghĩa là gì?

志 (zhì) nghĩa là ký hiệu, dấu ấn.

志 đọc thế nào?

志 đọc là zhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 志 là gì?

Âm Hán Việt của 志 là "chí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.