志
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 誌
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: chí
志 nghĩa là ký hiệu, dấu ấn.
Nghĩa của 志
zhì
CHÍphồn thể 誌- Ký hiệu
- Dấu ấn
- Ghi chép
- Viết chú thích
zhì
CHÍ- Khát vọng
- Tham vọng
- Ý chí
Từ ghép có 志
Thành ngữ có 志
- 专心致志 — Chuyên tâm; hoàn toàn tập trung
- 踌躇满志 — Hài lòng đắc ý với thành công của mình (thành ngữ); tự mãn
- 志同道合 — Cùng chung chí hướng; ý hợp tâm đầu
- 志得意满 — Hoàn toàn hài lòng với thành tựu của mình
- 仁人志士 — Quân tử mang hoài bão nhân từ (thành ngữ); người có lý tưởng cao cả
- 玩物丧志 — Đùa giỡn làm mất chí tiến thủ (thành ngữ); say mê chi tiết nhỏ nhặt cản trở tiến bộ
- 众志成城 — Đoàn kết nhất trí là một thành trì không thể công phá
- 斗志昂扬 — Tinh thần chiến đấu cao
- 胸无大志 — Không có hoài bão
- 志士仁人 — Quân tử hướng tới nhân từ (thành ngữ); người có lý tưởng cao cả
- 小人得志 — Kẻ tiểu nhân đắc chí
- 豪情壮志 — Lý tưởng cao cả
- 志在四方 — Mong muốn đi xa để tạo dựng sự nghiệp
- 人穷志短 — Nghèo thì chí thấp
- 未竟之志 — Hoài bão chưa thành
- 永志不忘 — Không bao giờ quên
- 志不在此 — Chí hướng không ở đây
- 志高气扬 — Tinh thần phấn chấn và tự mãn
- 有志竟成 — Kiên trì ắt thành công (thành ngữ); ở đâu có ý chí, ở đó có con đường
- 神志不清 — Bị mê sảng
Câu hỏi thường gặp
志 nghĩa là gì?
志 (zhì) nghĩa là ký hiệu, dấu ấn.
志 đọc thế nào?
志 đọc là zhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 志 là gì?
Âm Hán Việt của 志 là "chí".