快嘴 nghĩa là Không thể giữ suy nghĩ cho riêng mình.
Nghĩa của 快嘴
kuàizuǐ
KHOÁI CHỦY
Không thể giữ suy nghĩ cho riêng mình
Người nhiều chuyện
Câu hỏi thường gặp
快嘴 nghĩa là gì?
快嘴 (kuàizuǐ) nghĩa là Không thể giữ suy nghĩ cho riêng mình.
快嘴 đọc thế nào?
快嘴 đọc là kuàizuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 快嘴 là gì?
Âm Hán Việt của 快嘴 là "khoái chủy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.