Xét nghiệm nhanh; (đặc biệt) xét nghiệm kháng nguyên nhanh
Câu hỏi thường gặp
快测 nghĩa là gì?
快测 (kuàicè) nghĩa là xét nghiệm nhanh.
快测 đọc thế nào?
快测 đọc là kuàicè (pinyin).
Âm Hán Việt của 快测 là gì?
Âm Hán Việt của 快测 là "khoái trắc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.