TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

忸忸怩怩

niǔniǔníní giọng máy của trình duyệt

忸忸怩怩 nghĩa là rụt rè, thẹn thùng.

Nghĩa của 忸忸怩怩

niǔniǔníní

  1. Rụt rè
  2. Thẹn thùng

Câu hỏi thường gặp

忸忸怩怩 nghĩa là gì?

忸忸怩怩 (niǔniǔníní) nghĩa là rụt rè, thẹn thùng.

忸忸怩怩 đọc thế nào?

忸忸怩怩 đọc là niǔniǔníní (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.