TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怀俄明

Huái'émíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 懷俄明

Âm Hán Việt HOÀI NGA MINH

怀俄明 nghĩa là Mỹ.

Nghĩa của 怀俄明

Huái'émíng

HOÀI NGA MINHTên riêngphồn thể 懷俄明tên riêng
  1. Bang Wyoming, Mỹ

Câu hỏi thường gặp

怀俄明 nghĩa là gì?

怀俄明 (huái'émíng) nghĩa là Mỹ.

怀俄明 đọc thế nào?

怀俄明 đọc là Huái'émíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 怀俄明 là gì?

Âm Hán Việt của 怀俄明 là "hoài nga minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.